Tra ngày tốt, ngày hoàng đạo

Chọn một ngày, xem ngay ngày đó tốt hay xấu, âm lịch, hướng tốt và những khung giờ đẹp để cưới hỏi, khai trương, xuất hành. Hoàn toàn miễn phí.

Minh họa lịch vạn niên và can chi

Tốt hay xấu trong một cái nhìn

Mỗi ngày gắn nhãn rõ là hoàng đạo (tốt) hay hắc đạo (nên tránh).

6 giờ hoàng đạo trong ngày

Biết khung giờ đẹp để hẹn việc quan trọng, kèm tên giờ và khoảng thời gian.

Lịch chuẩn Việt Nam

Tính theo thuật toán Hồ Ngọc Đức, múi giờ +7, khớp các mốc lịch sử đã kiểm.

Hợp khi bạn cần

  • Chọn ngày cưới hỏi, ăn hỏi, đón dâu
  • Chọn ngày khai trương, ký kết, động thổ, nhập trạch
  • Xem nhanh hôm nay nên hay không nên làm việc lớn

Chọn ngày

Thứ Ba

09/06/2026

Âm lịch 24/4/2026 · Giáp Dần

✕ Ngày Hắc Đạo

Sao Thiên Lao

Nên cân nhắc, thận trọng

Can chi ngày
Giáp Dần
Can chi tháng · năm
Quý Tỵ · Bính Ngọ
Hướng xuất hành
Hỷ thần Đông Bắc · Tài thần Đông Nam

Việc nên làm

  • Tế tự

Việc nên kiêng

  • Giam cầm
  • Chuyển dời
  • Khởi sự

Giờ hoàng đạo

Khung giờ đẹp trong ngày để hẹn việc quan trọng — tên giờ, khoảng thời gian và sao tốt chiếu giờ đó.

Giờ 23:00 – 01:00 · Thanh Long
Giờ Sửu01:00 – 03:00 · Minh Đường
Giờ Thìn07:00 – 09:00 · Kim Quỹ
Giờ Tỵ09:00 – 11:00 · Thiên Đức
Giờ Mùi13:00 – 15:00 · Ngọc Đường
Giờ Tuất19:00 – 21:00 · Tư Mệnh

Lịch Vạn Niên · 擇日

Hoàng đạo, hắc đạo, can chi và giờ tốt cho việc trọng đại

Ngày tốt không phải mê tín — đó là chọn một thời điểm hợp với ý định và truyền thống. Mỗi ngày mang một tính chất riêng theo hoàng đạo, hắc đạo và can chi.

Lịch Vạn Niên trên trang dùng thuật toán Hồ Ngọc Đức (múi giờ +7) — đối chiếu âm lịch, can chi tứ trụ, sao ngày và 6 giờ hoàng đạo cho ngày bạn chọn.

Cách sử dụng

  1. Chọn một ngày dương lịch

    Nhập ngày — hoặc về "hôm nay" để xem tính chất ngày hiện tại.

  2. Đọc âm lịch & can chi

    Hệ thống hiển thị âm lịch, can chi ngày/tháng/năm, sao ngày (hoàng/hắc đạo) và hướng tốt.

  3. Chọn giờ hoàng đạo

    Xem 6 giờ hoàng đạo của ngày để hẹn việc quan trọng — đón dâu, ký kết, động thổ.

Từ ngữ cần biết

hoàng đạo
Ngày được 6 sao tốt chiếu — hợp việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, ký kết.
hắc đạo
Ngày bị 6 sao xấu chiếu — nên tránh khởi sự việc lớn.
sao ngày
Ngôi sao chủ của ngày, quyết định ngày đó thuộc hoàng đạo hay hắc đạo.
trực
1 trong 12 sao Ngọc Hạp xoay vòng mỗi ngày (Kiến, Trừ, Mãn…), mỗi trực có việc nên làm và việc kỵ.
giờ hoàng đạo
Khung giờ đẹp trong ngày; mỗi ngày có 6 trong 12 canh giờ là giờ hoàng đạo.

Việc nên làm và kiêng kỵ

Bảng tham khảo theo trực ngày — tính chất thực tế của ngày do lịch vạn niên ở trên quyết định.

Việc nên làm (theo trực tốt)

  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Ký kết
  • Cầu tài
  • Nhập trạch
  • Động thổ
  • Khai bút
  • Cầu phúc
  • Hội họp
  • Sửa nhà
  • Đính hôn

Việc kiêng kỵ (theo trực xấu)

  • An táng
  • Mở kho
  • Vay mượn
  • Tranh chấp
  • Phá dỡ
  • Đi xa
  • Khởi công
  • Mua bán lớn
  • Phẫu thuật
  • Cải táng
  • Giao dịch
  • Kiện tụng

12 trực Ngọc Hạp

Kiến

Khởi đầu, xuất hành; kỵ động thổ.

Trừ

Trừ bỏ cũ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Mãn

Viên mãn, cầu tài, cưới hỏi.

Bình

Bình hòa, hợp việc thường ngày.

Định

Ổn định, ký kết, nhập trạch.

Chấp

Nắm giữ, lập ước; kỵ đi xa.

Phá

Phá dỡ, đào giếng; kỵ cưới, khởi công.

Nguy

Hiểm; thận trọng mọi việc lớn.

Thành

Thành tựu, cưới hỏi, khai trương.

Thâu

Thu nhận, cầu tài, nhập kho.

Khai

Khai mở, khai trương, nhập học.

Bế

Đóng kín, đắp bờ; kỵ khai trương.

Hỏi đáp về ngày tốt

Tôi không rành lịch âm, có dùng được không?

Được, rất dễ. Bạn chỉ chọn ngày dương lịch bình thường (hoặc bấm "Về hôm nay"); trang tự đổi sang âm lịch, chấm điểm ngày và liệt kê giờ đẹp. Các từ như hoàng đạo, trực, sao ngày đều có giải thích ngắn khi chạm vào.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo khác nhau thế nào?

Hoàng đạo là 6 ngày trong mỗi tháng âm lịch được 6 sao tốt chiếu (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh) — hợp cưới hỏi, khai trương, ký kết, xuất hành. Hắc đạo là 6 ngày bị 6 sao xấu chiếu (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) — nên tránh việc trọng đại.

Cách chọn ngày tốt cho cưới hỏi?

Bước 1: chọn tháng âm phù hợp (tránh tháng 7, tránh tháng đại lợi xấu của tuổi cô dâu/chú rể). Bước 2: lọc ngày hoàng đạo trong tháng. Bước 3: kiểm tra trực ngày — "Thành", "Khai", "Mãn" tốt cho cưới; tránh "Phá", "Nguy". Bước 4: hợp tuổi hai bên (tránh năm Kim Lâu của cô dâu).

Cách chọn giờ hoàng đạo trong ngày?

Mỗi ngày có 6 trong 12 canh giờ là giờ hoàng đạo, theo công thức chi giờ cách chi ngày một khoảng cố định trong bảng tra. Chọn giờ hoàng đạo cho việc quan trọng (đón dâu, ký hợp đồng, động thổ). Hệ thống tự liệt 6 giờ hoàng đạo của ngày bạn chọn.

Trực ngày là gì?

Trực ngày là 1 trong 12 sao Ngọc Hạp (Kiến/Trừ/Mãn/Bình/Định/Chấp/Phá/Nguy/Thành/Thâu/Khai/Bế) ứng với mỗi ngày âm. Mỗi trực có việc nên làm và việc kỵ kèm theo — ví dụ trực "Thành" nên cưới hỏi/khai trương; trực "Phá" kỵ khởi công nhưng hợp phá dỡ/đào giếng.

Lịch Vạn Niên trên trang dùng thuật toán nào?

Dùng thuật toán Hồ Ngọc Đức — chuẩn cho lịch âm Việt Nam, múi giờ +7 (GMT+7). Khác với nhiều thư viện dùng múi +8 (Trung Quốc) hay lệch 1 ngày ở biên tháng âm. Đã đối chiếu khớp với các mốc lịch sử (17/2/2026, 30/4/1975, 2/9/1945).

Nội dung luận giải mang tính tham khảo, chiêm nghiệm — không thay thế tư vấn y tế, pháp lý hoặc tài chính.